Finance

Danh sách
2670:TYO
ABC-Mart Inc
2.843,00 ¥
-0,33%
(-9,50) 1 ngày
13 thg 10, 09:04:49 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2670...
Mở
2.867 ¥
Cao
2.893 ¥
Thấp
2.843 ¥
Vốn hoá thị trường
703,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,65 N
Khối lượng
29,10 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.969 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.376 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
2.867 ¥
Cao
2.893 ¥
Thấp
2.843 ¥
Vốn hoá thị trường
703,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,65 N
Khối lượng
29,10 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.969 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.376 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABC-Mart, Inc. is a Japanese footwear company, with stores in Japan, South Korea, Taiwan, and the Philippines. Wikipedia
Giới thiệu về ABC-Mart Inc
Giám đốc điều hànhNoguchi Minoru
Số nhân viên9,1 N
Ngày thành lập6 thg 6, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
96,82 T / 96,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
89,15 T
99,34 T
105,48 T
96,82 T
Giá vốn hàng bán
44,25 T
50,01 T
51,09 T
48,30 T
Chi phí doanh thu
44,25 T
50,01 T
51,09 T
48,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,97 T
29,88 T
31,92 T
30,41 T
Chi phí hoạt động
32,10 T
32,23 T
34,07 T
32,70 T
Tổng chi phí hoạt động
76,36 T
82,24 T
85,17 T
81,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,80 T
17,10 T
20,32 T
15,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
361,00 Tr
-151,00 Tr
374,00 Tr
261,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,75 T
16,88 T
20,93 T
16,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,80 T
17,43 T
21,03 T
16,94 T
Chi phí thuế thu nhập
4,34 T
4,23 T
6,58 T
5,18 T
Thuế suất hiệu dụng
31,58%
25,03%
31,43%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
598,00 Tr
735,00 Tr
573,00 Tr
600,00 Tr
Thu nhập ròng
9,36 T
12,65 T
14,30 T
11,64 T
Biên lợi nhuận ròng
10,50%
12,73%
13,55%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
324,00 Tr
433,00 Tr
324,00 Tr
733,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-5,00 Tr
-13,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
312,00 Tr
428,00 Tr
311,00 Tr
727,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 T
1,60 T
1,56 T
1,65 T
EBITDA
14,24 T
18,70 T
21,92 T
17,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google