Finance

Danh sách
2668:TYO
Tabio Corp
1.278,00 ¥
+0,24%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2668...
Mở
1.279 ¥
Cao
1.280 ¥
Thấp
1.276 ¥
Vốn hoá thị trường
8,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
930,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.203 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 Tr
Số nhân viên
268
Mở
1.279 ¥
Cao
1.280 ¥
Thấp
1.276 ¥
Vốn hoá thị trường
8,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
930,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.203 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 Tr
Số nhân viên
268
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tabio is a Japanese manufacturer and retailer of socks, stockings and tights. Tabio has 270 stores in Japan, US, France, UK, China and Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Tabio Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên268
Ngày thành lập10 thg 3, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtabio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,76 T
4,51 T
4,37 T
4,26 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,88 T
1,86 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,88 T
1,86 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 T
2,27 T
2,04 T
2,22 T
Chi phí hoạt động
2,15 T
2,27 T
2,33 T
2,22 T
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
4,16 T
4,19 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
348,00 Tr
182,00 Tr
298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
356,00 Tr
61,00 Tr
307,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
356,00 Tr
190,00 Tr
307,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
124,00 Tr
-10,00 Tr
97,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,76%
34,83%
-16,39%
31,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,00 Tr
232,00 Tr
71,00 Tr
210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
5,15%
1,62%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
290,00 Tr
-
EBITDA
95,00 Tr
444,00 Tr
254,50 Tr
370,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google