Finance

Danh sách
2659:TYO
San-A Co Ltd
3.070,00 ¥
-0,16%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2659...
Mở
3.105 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.060 ¥
Vốn hoá thị trường
196,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,29 N
Khối lượng
283,70 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.485 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.632 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.105 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.060 ¥
Vốn hoá thị trường
196,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,29 N
Khối lượng
283,70 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.485 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.632 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San-A Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhGinowan, Okinawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
66,16 T / 66,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
55,26 T
78,03 T
63,77 T
66,16 T
Giá vốn hàng bán
37,88 T
39,72 T
39,95 T
41,38 T
Chi phí doanh thu
37,88 T
39,72 T
39,95 T
41,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,66 T
12,00 T
19,17 T
15,99 T
Chi phí hoạt động
13,46 T
33,86 T
19,17 T
19,57 T
Tổng chi phí hoạt động
51,34 T
73,59 T
59,12 T
60,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,92 T
4,44 T
4,64 T
5,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
222,00 Tr
129,00 Tr
64,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,56 T
3,99 T
4,81 T
5,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 T
4,72 T
4,89 T
5,33 T
Chi phí thuế thu nhập
1,12 T
1,17 T
1,49 T
1,63 T
Thuế suất hiệu dụng
31,53%
29,30%
30,91%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-4,99 T
14,94 T
-
-
Thu nhập ròng
2,20 T
2,60 T
3,06 T
3,36 T
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
3,33%
4,79%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
63,00 Tr
123,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,00 Tr
57,00 Tr
117,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-3,21 T
6,92 T
-
3,58 T
EBITDA
-
6,17 T
6,37 T
7,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google