Finance

Danh sách
Tại sao 2658 giảm 5,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
2658:HKG
Guangdong Tianyu Semiconductor Co Ltd
42,56 HK$
-5,84%
(-2,64) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2658...
Mở
46,58 HK$
Cao
47,94 HK$
Thấp
41,12 HK$
Vốn hoá thị trường
16,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,36 N
Khối lượng
234,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
46,58 HK$
Cao
47,94 HK$
Thấp
41,12 HK$
Vốn hoá thị trường
16,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,36 N
Khối lượng
234,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Tianyu Semiconductor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websicty.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,70 Tr
166,70 Tr
173,94 Tr
173,94 Tr
Giá vốn hàng bán
117,03 Tr
117,03 Tr
174,55 Tr
174,55 Tr
Chi phí doanh thu
117,03 Tr
117,03 Tr
174,55 Tr
174,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,49 Tr
13,49 Tr
14,94 Tr
14,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,32 Tr
13,32 Tr
43,78 Tr
43,78 Tr
Chi phí hoạt động
18,39 Tr
18,39 Tr
48,10 Tr
48,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,42 Tr
135,42 Tr
222,65 Tr
222,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,28 Tr
31,28 Tr
-48,70 Tr
-48,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,04 Tr
19,04 Tr
-72,10 Tr
-72,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,04 Tr
19,04 Tr
-71,45 Tr
-71,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
3,58 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,82%
18,82%
15,00%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
-8,43 Tr
-8,43 Tr
-10,62 Tr
-10,62 Tr
Thu nhập ròng
17,12 Tr
17,12 Tr
-59,90 Tr
-59,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
10,27%
-34,44%
-34,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 N
81,00 N
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-12,36 Tr
-12,36 Tr
-14,75 Tr
-14,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,27 Tr
-12,27 Tr
-13,19 Tr
-13,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,84 Tr
66,84 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google