Finance

Danh sách
Tại sao 2657 giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
2657:HKG
Shanghai Forest Cabin Cstcs Grp Co Ltd
51,50 HK$
-3,92%
(-2,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2657...
Mở
54,45 HK$
Cao
54,45 HK$
Thấp
51,50 HK$
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,65 N
Khối lượng
105,25 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,52 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,02 HK$
EPS
3,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
54,45 HK$
Cao
54,45 HK$
Thấp
51,50 HK$
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,65 N
Khối lượng
105,25 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,52 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,02 HK$
EPS
3,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Forest Cabin Cstcs Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,88 Tr
698,88 Tr
749,86 Tr
749,86 Tr
Giá vốn hàng bán
131,43 Tr
131,43 Tr
137,65 Tr
137,65 Tr
Chi phí doanh thu
131,43 Tr
131,43 Tr
137,65 Tr
137,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,37 Tr
14,37 Tr
17,02 Tr
17,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,04 Tr
454,04 Tr
439,75 Tr
439,75 Tr
Chi phí hoạt động
468,91 Tr
468,91 Tr
456,76 Tr
456,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,34 Tr
600,34 Tr
594,42 Tr
594,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,54 Tr
98,54 Tr
155,44 Tr
155,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,76 Tr
10,76 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,30 Tr
108,30 Tr
151,24 Tr
151,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,15 Tr
108,15 Tr
149,80 Tr
149,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,04 Tr
19,04 Tr
23,30 Tr
23,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,58%
17,58%
15,41%
15,41%
Chi phí hoạt động khác
438,00 N
438,00 N
709,50 N
709,50 N
Thu nhập ròng
89,26 Tr
89,26 Tr
127,94 Tr
127,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,77%
12,77%
17,06%
17,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
279,50 N
279,50 N
4,98 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-1,15 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,22 Tr
108,22 Tr
165,13 Tr
165,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
173,50 N
173,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google