Finance

Danh sách
2656:HKG
160 Health International Ltd
2,49 HK$
+0,20%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2656...
Mở
2,54 HK$
Cao
2,64 HK$
Thấp
2,45 HK$
Vốn hoá thị trường
862,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
22,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
158,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 HK$
EPS
-0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,45 Tr
Số nhân viên
464
Mở
2,54 HK$
Cao
2,64 HK$
Thấp
2,45 HK$
Vốn hoá thị trường
862,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
22,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
158,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 HK$
EPS
-0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,45 Tr
Số nhân viên
464
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 160 Health International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web91160.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
180,60 Tr
180,60 Tr
159,38 Tr
159,38 Tr
Giá vốn hàng bán
127,54 Tr
127,54 Tr
116,69 Tr
116,69 Tr
Chi phí doanh thu
127,54 Tr
127,54 Tr
116,69 Tr
116,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,75 Tr
8,75 Tr
7,72 Tr
7,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,11 Tr
69,11 Tr
31,98 Tr
31,98 Tr
Chi phí hoạt động
80,90 Tr
80,90 Tr
39,91 Tr
39,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,44 Tr
208,44 Tr
156,60 Tr
156,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,84 Tr
-27,84 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 N
69,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,07 Tr
-29,07 Tr
767,00 N
767,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,68 Tr
-29,68 Tr
779,50 N
779,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-71,00 N
-71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,56%
5,56%
-9,26%
-9,26%
Chi phí hoạt động khác
-2,14 Tr
-2,14 Tr
204,50 N
204,50 N
Thu nhập ròng
-26,94 Tr
-26,94 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,91%
-14,91%
0,67%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
875,50 N
875,50 N
558,00 N
558,00 N
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-1,73 Tr
-2,56 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-854,50 N
-854,50 N
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,15 Tr
-27,15 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google