Finance

Danh sách
2655:HKG
Guoxia Technology Co Ltd
12,01 HK$
-1,56%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2655...
Mở
12,28 HK$
Cao
12,61 HK$
Thấp
12,01 HK$
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,14 N
Khối lượng
519,50 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
76,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 HK$
EPS
0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,69 Tr
Số nhân viên
771
Mở
12,28 HK$
Cao
12,61 HK$
Thấp
12,01 HK$
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,14 N
Khối lượng
519,50 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
76,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 HK$
EPS
0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,69 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guoxia Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,03 Tr
683,03 Tr
713,68 Tr
713,68 Tr
Giá vốn hàng bán
534,87 Tr
534,87 Tr
576,64 Tr
576,64 Tr
Chi phí doanh thu
534,87 Tr
534,87 Tr
576,64 Tr
576,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,97 Tr
22,97 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,16 Tr
57,16 Tr
57,65 Tr
57,65 Tr
Chi phí hoạt động
83,22 Tr
83,22 Tr
78,79 Tr
78,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
618,09 Tr
618,09 Tr
655,43 Tr
655,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,94 Tr
64,94 Tr
58,25 Tr
58,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,36 Tr
3,36 Tr
957,00 N
957,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,64 Tr
53,64 Tr
34,26 Tr
34,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,68 Tr
53,68 Tr
34,69 Tr
34,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,97 Tr
4,97 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,26%
9,26%
12,06%
12,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,64 Tr
48,64 Tr
30,27 Tr
30,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,12%
7,12%
4,24%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 N
77,00 N
1,64 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-5,94 Tr
-5,94 Tr
-8,40 Tr
-8,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,86 Tr
-5,86 Tr
-6,76 Tr
-6,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,56 Tr
68,56 Tr
63,08 Tr
63,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,50 N
42,50 N
434,00 N
434,00 N
Các ứng dụng của Google