Trang chủ265560 • KOSDAQ
add
Younghwa Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.300,00 ₩ - 8.700,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 9.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,61 T KRW
Số lượng trung bình
56,35 N
Tỷ số P/E
4,75
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,70 T | 2,95% |
Chi phí hoạt động | 5,81 T | 57,67% |
Thu nhập ròng | 8,85 T | 113,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,84 | 107,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 T | 20,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,84 T | 4,01% |
Tổng tài sản | 118,44 T | 10,61% |
Tổng nợ | 25,71 T | -21,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,85 T | 113,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,59 T | 101,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,64 T | -627,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 150,22 Tr | 111,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,27 T | -13,71% |
Dòng tiền tự do | -12,10 T | -864,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
173