Finance

Danh sách
2653:TYO
Aeon Kyushu Co Ltd
2.739,00 ¥
-0,07%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2653...
Mở
2.737 ¥
Cao
2.750 ¥
Thấp
2.737 ¥
Vốn hoá thị trường
95,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,65 N
Khối lượng
9,80 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.737 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.737 ¥
Cao
2.750 ¥
Thấp
2.737 ¥
Vốn hoá thị trường
95,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,65 N
Khối lượng
9,80 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.737 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeon Kyushu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,43 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
139,87 T
133,60 T
141,77 T
135,89 T
Giá vốn hàng bán
98,35 T
95,75 T
99,10 T
97,23 T
Chi phí doanh thu
98,35 T
95,75 T
99,10 T
97,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,04 T
37,54 T
28,79 T
38,01 T
Chi phí hoạt động
38,04 T
37,54 T
36,26 T
38,01 T
Tổng chi phí hoạt động
136,40 T
133,29 T
135,36 T
135,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,48 T
311,00 Tr
6,41 T
656,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 T
137,00 Tr
-261,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,45 T
243,00 Tr
3,53 T
553,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 T
313,00 Tr
6,02 T
489,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 T
232,00 Tr
1,41 T
208,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
95,47%
39,85%
37,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,08 T
156,00 Tr
2,22 T
478,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
0,12%
1,57%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
12,00 Tr
20,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-135,00 Tr
-147,00 Tr
-151,00 Tr
-187,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,00 Tr
-135,00 Tr
-131,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,47 T
-
EBITDA
5,36 T
2,05 T
8,28 T
2,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google