Finance

Danh sách
Tại sao 2650 giảm 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
2650:HKG
Shanghai Zhida Technolgy Devlpmnt Co Ltd
5,89 HK$
-3,13%
(-0,19) 1 ngày
20 thg 10, 16:08:18 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2650...
Mở
6,05 HK$
Cao
6,16 HK$
Thấp
5,85 HK$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,03 Tr
Khối lượng
5,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
65,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,72 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,05 HK$
Cao
6,16 HK$
Thấp
5,85 HK$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,03 Tr
Khối lượng
5,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
65,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,72 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Zhida Technolgy Devlpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webshzhida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,10 Tr
175,58 Tr
170,16 Tr
170,16 Tr
Giá vốn hàng bán
181,32 Tr
136,09 Tr
157,08 Tr
157,08 Tr
Chi phí doanh thu
181,32 Tr
136,09 Tr
157,08 Tr
157,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,59 Tr
14,00 Tr
14,47 Tr
14,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,61 Tr
34,00 Tr
48,02 Tr
48,02 Tr
Chi phí hoạt động
47,44 Tr
142,57 Tr
65,97 Tr
65,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,76 Tr
278,66 Tr
223,05 Tr
223,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,66 Tr
-103,08 Tr
-52,89 Tr
-52,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,00 N
-141,00 N
-99,00 N
-99,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,42 Tr
-12,61 Tr
-58,12 Tr
-58,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,52 Tr
-83,50 Tr
-58,06 Tr
-58,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,66 Tr
330,00 N
190,50 N
190,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,78%
-2,62%
-0,33%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
-2,86 Tr
91,09 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Thu nhập ròng
-17,05 Tr
-12,97 Tr
-58,31 Tr
-58,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,85%
-7,39%
-34,27%
-34,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 N
35,00 N
756,00 N
756,00 N
Chi phí lãi suất
-3,87 Tr
-3,31 Tr
-3,88 Tr
-3,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-3,28 Tr
-3,12 Tr
-3,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,35 Tr
-99,24 Tr
-49,94 Tr
-49,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,00 N
104,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google