Trang chủ264660 • KOSDAQ
add
C&G HI TECH CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
18.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.840,00 ₩ - 19.950,00 ₩
Phạm vi một năm
11.750,00 ₩ - 21.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
189,47 T KRW
Số lượng trung bình
125,19 N
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,71 T | 28,33% |
Chi phí hoạt động | 5,63 T | 51,00% |
Thu nhập ròng | 7,09 T | 62,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,73 | 26,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,92 T | 33,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,63 T | 7,32% |
Tổng tài sản | 197,51 T | 4,39% |
Tổng nợ | 54,35 T | -20,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,09 T | 62,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,98 T | -24,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,32 T | 137,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,32 Tr | -9,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,78 T | 54,28% |
Dòng tiền tự do | -13,25 T | -27,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
200