Finance

Danh sách
263810:KOSDAQ
Sangshin Electronics Co Ltd
2.730,00 ₩
+1,87%
(+50,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 263810...
Mở
2.635 ₩
Cao
2.745 ₩
Thấp
2.620 ₩
Vốn hoá thị trường
43,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,25 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.305 ₩
EPS
129 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,92 Tr
Số nhân viên
116
Mở
2.635 ₩
Cao
2.745 ₩
Thấp
2.620 ₩
Vốn hoá thị trường
43,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,25 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.305 ₩
EPS
129 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,92 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sangshin Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Seung-cheon
Số nhân viên116
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,35 T
30,63 T
35,46 T
34,86 T
Giá vốn hàng bán
29,09 T
28,71 T
33,54 T
32,30 T
Chi phí doanh thu
29,09 T
28,71 T
33,54 T
32,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
471,81 Tr
391,01 Tr
418,98 Tr
361,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,59 T
1,73 T
1,92 T
1,83 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,29 T
2,54 T
2,37 T
Tổng chi phí hoạt động
31,33 T
31,00 T
36,07 T
34,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
-361,39 Tr
-615,50 Tr
198,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,83 Tr
22,29 Tr
19,10 Tr
-16,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
106,71 Tr
335,40 Tr
359,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
106,70 Tr
335,40 Tr
360,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,84 Tr
-126,97 Tr
105,65 Tr
55,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,36%
-118,99%
31,50%
15,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,28 T
233,67 Tr
229,75 Tr
304,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
0,76%
0,65%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,75 Tr
53,55 Tr
36,30 Tr
21,11 Tr
Chi phí lãi suất
-78,06 Tr
-82,92 Tr
-53,48 Tr
-267,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,31 Tr
-29,37 Tr
-17,18 Tr
-246,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
166,37 Tr
172,82 Tr
173,42 Tr
170,92 Tr
EBITDA
1,55 T
177,99 Tr
-76,10 Tr
733,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-893,34 N
-96,81 Tr
-
228,66 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google