Finance

Danh sách
2637:TPE
Wisdom Marine Lines Co Ltd
103,00 NT$
+0,98%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2637...
Mở
101,50 NT$
Cao
105,00 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
76,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,30 NT$
EPS
8,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
101,50 NT$
Cao
105,00 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
76,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,30 NT$
EPS
8,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wisdom Marine Lines Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,49 Tr
163,81 Tr
137,19 Tr
169,11 Tr
Giá vốn hàng bán
103,75 Tr
102,03 Tr
97,85 Tr
102,87 Tr
Chi phí doanh thu
103,75 Tr
102,03 Tr
97,85 Tr
102,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 Tr
1,42 Tr
1,40 Tr
1,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 Tr
1,81 Tr
1,47 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,34 Tr
103,84 Tr
99,32 Tr
104,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,15 Tr
59,97 Tr
37,87 Tr
64,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,61 N
111,36 N
112,09 N
-134,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,61 Tr
67,95 Tr
37,99 Tr
59,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,14 Tr
52,94 Tr
33,49 Tr
58,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,25 N
89,89 N
192,36 N
153,73 N
Thuế suất hiệu dụng
0,36%
0,13%
0,51%
0,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,44 Tr
67,86 Tr
37,80 Tr
58,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,29%
41,43%
27,55%
34,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
855,58 N
1,37 Tr
1,53 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-10,47 Tr
-9,44 Tr
-8,40 Tr
-8,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,61 Tr
-8,06 Tr
-6,86 Tr
-6,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
247,08 N
-
-
EBITDA
72,90 Tr
88,98 Tr
66,03 Tr
93,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,44 Tr
-14,97 Tr
-4,53 Tr
-960,30 N
Các ứng dụng của Google