Finance

Danh sách
2637:HKG
Fujian Haixi Pharmaceuticals Co Ltd
161,80 HK$
-0,86%
(-1,40) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2637...
Mở
167,20 HK$
Cao
167,20 HK$
Thấp
159,70 HK$
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,63 N
Khối lượng
28,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
302,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,71 Tr
Số nhân viên
200
Mở
167,20 HK$
Cao
167,20 HK$
Thấp
159,70 HK$
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,63 N
Khối lượng
28,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
302,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,71 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Haixi Pharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhxpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,04 Tr
150,04 Tr
155,81 Tr
155,81 Tr
Giá vốn hàng bán
20,31 Tr
20,31 Tr
28,23 Tr
28,23 Tr
Chi phí doanh thu
20,31 Tr
20,31 Tr
28,23 Tr
28,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,56 Tr
13,56 Tr
20,38 Tr
20,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,69 Tr
55,69 Tr
55,98 Tr
55,98 Tr
Chi phí hoạt động
70,26 Tr
70,26 Tr
75,50 Tr
75,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,57 Tr
90,57 Tr
103,73 Tr
103,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,47 Tr
59,47 Tr
52,07 Tr
52,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,63 N
7,63 N
-8,03 Tr
-8,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,44 Tr
61,44 Tr
42,15 Tr
42,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,72 Tr
58,72 Tr
46,19 Tr
46,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,54 Tr
7,54 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,27%
12,27%
3,86%
3,86%
Chi phí hoạt động khác
873,16 N
873,16 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Thu nhập ròng
53,90 Tr
53,90 Tr
40,52 Tr
40,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,93%
35,93%
26,01%
26,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
919,46 N
919,46 N
3,96 Tr
3,96 Tr
Chi phí lãi suất
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-754,12 N
-754,12 N
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,20 Tr
60,20 Tr
53,48 Tr
53,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google