Finance

Danh sách
2636:TPE
Tập đoàn T3EX
70,10 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2636...
Mở
70,50 NT$
Cao
70,50 NT$
Thấp
70,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,92 N
Khối lượng
159,10 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
78,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,10 NT$
EPS
7,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
70,50 NT$
Cao
70,50 NT$
Thấp
70,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,92 N
Khối lượng
159,10 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
78,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,10 NT$
EPS
7,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn T3EX
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 T
4,75 T
4,85 T
6,57 T
Giá vốn hàng bán
4,02 T
4,00 T
4,09 T
5,64 T
Chi phí doanh thu
4,02 T
4,00 T
4,09 T
5,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
609,49 Tr
630,07 Tr
630,12 Tr
719,02 Tr
Chi phí hoạt động
659,35 Tr
577,41 Tr
633,48 Tr
716,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,68 T
4,57 T
4,72 T
6,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,62 Tr
175,66 Tr
125,83 Tr
215,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
4,48 Tr
-1,79 Tr
21,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,42 Tr
286,34 Tr
208,67 Tr
447,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,14 Tr
257,89 Tr
181,15 Tr
402,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,62 Tr
17,95 Tr
59,89 Tr
76,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
6,27%
28,70%
17,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,64 Tr
265,12 Tr
150,67 Tr
375,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
5,58%
3,11%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,05 Tr
105,60 Tr
99,40 Tr
270,23 Tr
Chi phí lãi suất
-43,18 Tr
-44,58 Tr
-45,07 Tr
-45,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
256,87 Tr
61,02 Tr
54,33 Tr
224,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,94 Tr
247,58 Tr
202,60 Tr
293,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,72 Tr
1,91 Tr
-750,00 N
881,00 N
Các ứng dụng của Google