Trang chủ263600 • KOSDAQ
add
Derkwoo Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.720,00 ₩ - 5.810,00 ₩
Phạm vi một năm
3.795,00 ₩ - 6.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,92 T KRW
Số lượng trung bình
58,40 N
Tỷ số P/E
14,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,12 T | 21,69% |
Chi phí hoạt động | 5,32 T | 7,08% |
Thu nhập ròng | 8,60 T | 796,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,49 | 636,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,77 T | 15,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 T | -5,07% |
Tổng tài sản | 236,04 T | 12,65% |
Tổng nợ | 126,81 T | 21,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,60 T | 796,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,09 Tr | -94,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 T | 42,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 T | 427,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,22 Tr | -88,99% |
Dòng tiền tự do | 2,28 T | -78,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
272