Finance

Danh sách
2633:TPE
Taiwan High Speed Rail Corp
25,70 NT$
-0,19%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2633...
Mở
25,60 NT$
Cao
25,75 NT$
Thấp
25,60 NT$
Vốn hoá thị trường
144,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 NT$
EPS
1,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,63 T
Số nhân viên
5 N
Mở
25,60 NT$
Cao
25,75 NT$
Thấp
25,60 NT$
Vốn hoá thị trường
144,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 NT$
EPS
1,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,63 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan High Speed Rail Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
13,92 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,37 T
14,54 T
13,89 T
13,92 T
Giá vốn hàng bán
7,84 T
8,37 T
7,38 T
8,16 T
Chi phí doanh thu
7,84 T
8,37 T
7,38 T
8,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,15 Tr
274,17 Tr
488,38 Tr
581,66 Tr
Chi phí hoạt động
501,26 Tr
521,84 Tr
502,27 Tr
595,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,34 T
8,90 T
7,89 T
8,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,03 T
5,65 T
6,01 T
5,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,61 T
-2,18 T
-2,08 T
-1,75 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 T
1,95 T
2,46 T
1,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 T
1,95 T
2,47 T
1,97 T
Chi phí thuế thu nhập
375,66 Tr
379,16 Tr
361,59 Tr
274,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
19,47%
14,70%
14,23%
Chi phí hoạt động khác
-
287,74 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,52 T
1,57 T
2,10 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
10,79%
15,10%
11,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,34 Tr
87,65 Tr
100,80 Tr
124,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,61 T
-1,60 T
-1,56 T
-1,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 T
-1,52 T
-1,46 T
-1,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,74 Tr
-40,08 Tr
10,39 Tr
10,44 Tr
EBITDA
8,43 T
9,05 T
9,43 T
8,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,72 Tr
4,66 Tr
6,03 Tr
44,28 Tr
Các ứng dụng của Google