Finance

Danh sách
2633:HKG
Jacobson Pharma Corporation Ltd
0,96 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2633...
Mở
0,97 HK$
Cao
0,97 HK$
Thấp
0,96 HK$
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,42 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
9,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,97 HK$
Cao
0,97 HK$
Thấp
0,96 HK$
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,42 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
9,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jacobson Pharma Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
383,28 Tr
383,28 Tr
401,46 Tr
401,46 Tr
Giá vốn hàng bán
214,38 Tr
214,38 Tr
231,40 Tr
231,40 Tr
Chi phí doanh thu
214,38 Tr
214,38 Tr
231,40 Tr
231,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,50 Tr
84,50 Tr
77,87 Tr
77,87 Tr
Chi phí hoạt động
76,94 Tr
76,94 Tr
68,14 Tr
68,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,32 Tr
291,32 Tr
299,54 Tr
299,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,96 Tr
91,96 Tr
101,91 Tr
101,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,77 Tr
86,77 Tr
94,55 Tr
94,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,21 Tr
89,21 Tr
95,96 Tr
95,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,75 Tr
15,75 Tr
14,76 Tr
14,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
18,15%
15,61%
15,61%
Chi phí hoạt động khác
-7,55 Tr
-7,55 Tr
-9,73 Tr
-9,73 Tr
Thu nhập ròng
71,02 Tr
71,02 Tr
79,79 Tr
79,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,53%
18,53%
19,88%
19,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,25 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-6,46 Tr
-6,46 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-4,20 Tr
-6,99 Tr
-6,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,05 Tr
122,05 Tr
131,17 Tr
131,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
87,50 N
87,50 N
Các ứng dụng của Google