Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • 9:00 AM ngày mai
Xem chi tiết
2631:HKG
Sicc Co Ltd
53,10 HK$
+0,19%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2631...
Mở
55,00 HK$
Cao
55,00 HK$
Thấp
52,80 HK$
Vốn hoá thị trường
46,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
138,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,22 HK$
EPS
-0,55 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
55,00 HK$
Cao
55,00 HK$
Thấp
52,80 HK$
Vốn hoá thị trường
46,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
138,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,22 HK$
EPS
-0,55 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sicc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập2 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websicc.cc
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13:35:41
Ngày mai, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 984,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
318,20 Tr
352,88 Tr
365,50 Tr
548,14 Tr
Giá vốn hàng bán
241,71 Tr
419,27 Tr
295,64 Tr
427,52 Tr
Chi phí doanh thu
241,71 Tr
419,27 Tr
295,64 Tr
427,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,46 Tr
42,53 Tr
38,02 Tr
36,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,21 Tr
64,12 Tr
47,13 Tr
52,95 Tr
Chi phí hoạt động
35,09 Tr
177,25 Tr
81,59 Tr
92,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
276,80 Tr
596,52 Tr
377,23 Tr
520,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,40 Tr
-243,64 Tr
-11,72 Tr
28,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,49 Tr
13,28 Tr
-49,38 Tr
48,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,82 Tr
-204,15 Tr
-61,22 Tr
10,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,85 Tr
-268,35 Tr
-51,40 Tr
-31,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,94 Tr
5,53 Tr
61,69 N
9,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-245,59%
-2,71%
-0,10%
89,08%
Chi phí hoạt động khác
-72,17 Tr
72,39 Tr
-6,80 Tr
-5,90 Tr
Thu nhập ròng
-9,76 Tr
-209,44 Tr
-60,51 Tr
1,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,07%
-59,35%
-16,55%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
-0,47
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,60 Tr
12,03 Tr
17,49 Tr
17,03 Tr
Chi phí lãi suất
-7,52 Tr
-9,20 Tr
-6,89 Tr
-7,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
2,82 Tr
10,60 Tr
9,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,64 Tr
-157,62 Tr
74,30 Tr
123,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,38 N
7,67 N
-
-
Các ứng dụng của Google