Finance

Danh sách
Tại sao 262A giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
262A:TYO
Intermestic Inc
1.662,00 ¥
-2,35%
(-40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 262A...
Mở
1.699 ¥
Cao
1.699 ¥
Thấp
1.662 ¥
Vốn hoá thị trường
50,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,30 N
Khối lượng
161,80 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.715 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.643 ¥
EPS
143 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
1.699 ¥
Cao
1.699 ¥
Thấp
1.662 ¥
Vốn hoá thị trường
50,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,30 N
Khối lượng
161,80 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.715 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.643 ¥
EPS
143 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intermestic Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzoff.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,36 T
11,83 T
21,10 T
22,20 T
Giá vốn hàng bán
3,35 T
2,77 T
6,25 T
6,41 T
Chi phí doanh thu
3,35 T
2,77 T
6,25 T
6,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,49 T
8,19 T
12,39 T
13,30 T
Chi phí hoạt động
8,49 T
9,29 T
12,39 T
13,30 T
Tổng chi phí hoạt động
11,84 T
12,06 T
18,64 T
19,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 T
-229,00 Tr
2,47 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-1,00 Tr
-87,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 T
-241,00 Tr
2,27 T
2,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,53 T
-255,00 Tr
2,30 T
2,41 T
Chi phí thuế thu nhập
797,00 Tr
-112,00 Tr
867,00 Tr
859,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
46,47%
38,26%
36,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,72 T
-129,00 Tr
1,40 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-1,09%
6,63%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
56,00 Tr
12,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-74,00 Tr
-88,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
-18,00 Tr
-76,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,10 T
-
-
EBITDA
2,74 T
63,25 Tr
2,74 T
3,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google