Finance

Danh sách
2618:HKG
JD Logistics Inc
10,27 HK$
+1,18%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2618...
Mở
10,23 HK$
Cao
10,36 HK$
Thấp
10,22 HK$
Vốn hoá thị trường
68,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,04 Tr
Khối lượng
6,57 Tr
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
16,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
637 N
Mở
10,23 HK$
Cao
10,36 HK$
Thấp
10,22 HK$
Vốn hoá thị trường
68,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,04 Tr
Khối lượng
6,57 Tr
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
16,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
637 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JD Logistics, also known as JINGDONG Logistics is a Chinese supply chain management and logistics company. It is a subsidiary of JD.com. Wikipedia
Giới thiệu về JD Logistics Inc
Giám đốc điều hànhWei Hu
Số nhân viên637 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webir.jdl.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,39 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
64,10 T / 63,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,08 T
63,53 T
60,58 T
64,10 T
Giá vốn hàng bán
50,08 T
57,64 T
55,75 T
57,87 T
Chi phí doanh thu
50,08 T
57,64 T
55,75 T
57,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 T
1,18 T
1,14 T
1,21 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 T
2,82 T
2,73 T
2,81 T
Chi phí hoạt động
3,70 T
4,08 T
3,87 T
4,11 T
Tổng chi phí hoạt động
53,77 T
61,72 T
59,62 T
61,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,81 T
962,74 Tr
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
778,14 Tr
-172,67 Tr
48,45 Tr
442,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,94 T
1,01 T
2,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,59 T
1,01 T
2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
126,60 Tr
-23,94 Tr
146,55 Tr
284,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,06%
-1,23%
14,49%
10,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,03 T
2,04 T
880,13 Tr
2,41 T
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
3,21%
1,45%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
411,21 Tr
-
295,47 Tr
Chi phí lãi suất
-
-434,21 Tr
-
-470,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-23,00 Tr
-
-174,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,53 T
3,14 T
2,29 T
3,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google