Finance

Danh sách
2617:TPE
Taiwan Navigation Co Ltd
32,80 NT$
+0,77%
(+0,25) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2617...
Mở
32,85 NT$
Cao
33,20 NT$
Thấp
32,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
959,19 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
35,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
EPS
3,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,29 Tr
Số nhân viên
646
Mở
32,85 NT$
Cao
33,20 NT$
Thấp
32,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
959,19 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
35,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
EPS
3,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,29 Tr
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Navigation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập1 thg 7, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
1,17 T
1,08 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
623,78 Tr
631,77 Tr
628,60 Tr
709,98 Tr
Chi phí doanh thu
623,78 Tr
631,77 Tr
628,60 Tr
709,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,52 Tr
59,62 Tr
33,61 Tr
46,11 Tr
Chi phí hoạt động
56,55 Tr
60,65 Tr
34,83 Tr
47,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
680,33 Tr
692,42 Tr
663,43 Tr
757,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
399,82 Tr
482,54 Tr
420,16 Tr
529,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
-12,47 Tr
2,70 Tr
4,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
629,94 Tr
425,05 Tr
372,51 Tr
473,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
629,94 Tr
412,41 Tr
372,51 Tr
473,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,12 Tr
84,91 Tr
74,47 Tr
125,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
19,98%
19,99%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
564,82 Tr
340,14 Tr
298,04 Tr
348,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,29%
28,95%
27,51%
27,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
287,28 Tr
12,51 Tr
8,22 Tr
8,96 Tr
Chi phí lãi suất
-74,43 Tr
-70,77 Tr
-59,66 Tr
-69,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
212,85 Tr
-58,26 Tr
-51,44 Tr
-60,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 Tr
1,03 Tr
1,15 Tr
1,26 Tr
EBITDA
623,81 Tr
714,46 Tr
655,90 Tr
782,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google