Finance

Danh sách
2614:TPE
Eastern Media International Corp
15,10 NT$
+0,33%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 12:16:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2614...
Mở
15,25 NT$
Cao
15,30 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
502,70 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
20,68 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
EPS
1,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,79 Tr
Số nhân viên
263
Mở
15,25 NT$
Cao
15,30 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
502,70 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
20,68 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
EPS
1,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,79 Tr
Số nhân viên
263
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastern Media International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên263
Ngày thành lập14 thg 5, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webemic.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,43 T
1,24 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
889,81 Tr
939,39 Tr
868,67 Tr
852,25 Tr
Chi phí doanh thu
889,81 Tr
939,39 Tr
868,67 Tr
852,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,10 Tr
283,49 Tr
264,19 Tr
266,95 Tr
Chi phí hoạt động
326,99 Tr
346,94 Tr
327,03 Tr
332,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,29 T
1,20 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,28 Tr
147,58 Tr
43,05 Tr
121,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,60 Tr
35,08 Tr
2,94 Tr
7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,10 Tr
187,71 Tr
92,12 Tr
183,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,72 Tr
166,26 Tr
42,02 Tr
118,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,24 Tr
2,28 Tr
7,67 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,87%
1,22%
8,32%
10,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,10 Tr
188,89 Tr
98,32 Tr
174,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,28%
13,17%
7,94%
13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,43 Tr
13,53 Tr
5,24 Tr
21,21 Tr
Chi phí lãi suất
-69,15 Tr
-67,98 Tr
-69,73 Tr
-74,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,72 Tr
-54,45 Tr
-64,49 Tr
-53,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,54 Tr
62,10 Tr
61,75 Tr
64,45 Tr
EBITDA
210,90 Tr
192,77 Tr
87,70 Tr
169,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 N
-333,00 N
-
Các ứng dụng của Google