Finance

Danh sách
2613:TYO
J-Oil Mills Inc
2.234,00 ¥
+1,32%
(+29,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2613...
Mở
2.205 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.200 ¥
Vốn hoá thị trường
74,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,24 N
Khối lượng
48,70 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.915 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.205 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.200 ¥
Vốn hoá thị trường
74,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,24 N
Khối lượng
48,70 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.915 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J-Oil Mills Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1826
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,96 T
58,88 T
55,44 T
60,18 T
Giá vốn hàng bán
47,25 T
50,23 T
47,34 T
51,21 T
Chi phí doanh thu
47,25 T
50,23 T
47,34 T
51,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,19 T
7,56 T
7,31 T
7,39 T
Chi phí hoạt động
7,19 T
7,56 T
7,31 T
7,39 T
Tổng chi phí hoạt động
54,44 T
57,79 T
54,65 T
58,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,10 T
792,00 Tr
1,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
-77,00 Tr
-23,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,15 T
2,66 T
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,17 T
1,80 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
430,00 Tr
326,00 Tr
461,00 Tr
507,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,67%
28,32%
17,36%
27,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
878,00 Tr
806,00 Tr
2,19 T
1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
1,37%
3,96%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
82,00 Tr
1,04 T
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-28,00 Tr
-27,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
54,00 Tr
1,01 T
42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 T
2,11 T
1,81 T
2,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google