Finance

Danh sách
2613:TPE
China Container Terminal Corp
22,80 NT$
-0,22%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2613...
Mở
22,85 NT$
Cao
23,35 NT$
Thấp
22,65 NT$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,47 N
Khối lượng
387,88 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,21
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 NT$
EPS
1,32 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,85 NT$
Cao
23,35 NT$
Thấp
22,65 NT$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,47 N
Khối lượng
387,88 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,21
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 NT$
EPS
1,32 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Container Terminal Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
877,39 Tr
848,88 Tr
828,69 Tr
916,97 Tr
Giá vốn hàng bán
717,42 Tr
709,38 Tr
717,16 Tr
751,57 Tr
Chi phí doanh thu
717,42 Tr
709,38 Tr
717,16 Tr
751,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,26 Tr
55,07 Tr
51,32 Tr
56,03 Tr
Chi phí hoạt động
58,54 Tr
55,06 Tr
51,33 Tr
56,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
775,96 Tr
764,44 Tr
768,49 Tr
807,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,43 Tr
84,45 Tr
60,20 Tr
109,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,35 Tr
-2,58 Tr
1,84 Tr
5,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,38 Tr
55,82 Tr
31,38 Tr
86,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,66 Tr
56,57 Tr
31,38 Tr
86,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,76 Tr
12,69 Tr
6,34 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,46%
22,73%
20,21%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,14 Tr
40,50 Tr
24,02 Tr
68,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
4,77%
2,90%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
2,57 Tr
154,00 N
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-27,74 Tr
-28,55 Tr
-30,28 Tr
-31,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,64 Tr
-25,98 Tr
-30,12 Tr
-28,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,10 Tr
128,46 Tr
106,80 Tr
161,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,39 Tr
741,00 N
972,00 N
-94,00 N
Các ứng dụng của Google