Finance

Danh sách
2612:TPE
Chinese Maritime Transport Ltd
62,30 NT$
-0,64%
(-0,40) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2612...
Mở
62,70 NT$
Cao
63,40 NT$
Thấp
61,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
604,13 N
Khối lượng
479,57 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
78,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,50 NT$
EPS
5,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,48 Tr
Số nhân viên
427
Mở
62,70 NT$
Cao
63,40 NT$
Thấp
61,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
604,13 N
Khối lượng
479,57 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
78,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,50 NT$
EPS
5,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,48 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chinese Maritime Transport Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmt.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,25 T
1,24 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
787,91 Tr
826,44 Tr
825,81 Tr
834,60 Tr
Chi phí doanh thu
787,91 Tr
826,44 Tr
825,81 Tr
834,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,96 Tr
120,59 Tr
118,59 Tr
122,53 Tr
Chi phí hoạt động
121,94 Tr
129,30 Tr
127,28 Tr
132,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,85 Tr
955,74 Tr
953,09 Tr
967,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
274,34 Tr
298,61 Tr
286,69 Tr
372,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
3,87 Tr
11,20 Tr
10,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,60 Tr
246,35 Tr
251,15 Tr
340,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,22 Tr
247,30 Tr
251,36 Tr
341,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,40 Tr
-942,00 N
6,74 Tr
44,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,54%
-0,38%
2,68%
13,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
229,26 Tr
246,58 Tr
245,44 Tr
295,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,36%
19,66%
19,80%
22,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,16
1,25
1,00
1,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,87 Tr
24,04 Tr
19,94 Tr
21,63 Tr
Chi phí lãi suất
-120,14 Tr
-110,70 Tr
-103,87 Tr
-103,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,27 Tr
-86,67 Tr
-83,92 Tr
-81,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,15 Tr
8,03 Tr
7,93 Tr
9,10 Tr
EBITDA
566,18 Tr
603,38 Tr
596,58 Tr
687,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,40 Tr
-1,40 Tr
203,00 N
-2,84 Tr
Các ứng dụng của Google