Finance

Danh sách
2610:TPE
China Airlines
20,15 NT$
-0,98%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2610...
Mở
20,25 NT$
Cao
20,30 NT$
Thấp
20,15 NT$
Vốn hoá thị trường
123,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,12 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
9,41
Cao nhất trong 52 tuần
24,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
2,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,42 T
Số nhân viên
13 N
Mở
20,25 NT$
Cao
20,30 NT$
Thấp
20,15 NT$
Vốn hoá thị trường
123,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,12 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
9,41
Cao nhất trong 52 tuần
24,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
2,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,42 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Airlines, hay Công ty Hàng không Trung Hoa là hãng hàng không quốc gia của Trung Hoa Dân Quốc. Về danh nghĩa China Airlines không phải là công ty quốc doanh, nó trực thuộc Quỹ Phát triển Sự nghiệp Hàng không Trung Hoa, là quỹ của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Chủ tịch Hội đồng Quản trị của hãng chịu trách nhiệm trước Lập pháp Viện, không giống như các công ty quốc doanh khác của Đài Loan. Hãng có trụ sở tại Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan và Đài Bắc. Hãng thực hiện các tuyến bay đi châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Đại Dương. Wikipedia
Giới thiệu về China Airlines
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1959
Trụ sở chínhDayuan District, Đào Viên, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,23 NT$ / 0,26 NT$
-10,85%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
63,82 T / 63,48 T
+0,53%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,87 T
54,16 T
57,00 T
63,82 T
Giá vốn hàng bán
42,63 T
44,38 T
45,26 T
56,72 T
Chi phí doanh thu
42,63 T
44,38 T
45,26 T
56,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,47 T
4,41 T
4,75 T
3,83 T
Chi phí hoạt động
3,94 T
4,71 T
5,30 T
4,43 T
Tổng chi phí hoạt động
46,58 T
49,09 T
50,56 T
61,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,30 T
5,07 T
6,44 T
2,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,26 Tr
214,24 Tr
-5,29 Tr
-19,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 T
4,91 T
7,02 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,05 T
4,90 T
5,97 T
2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
713,74 Tr
990,29 Tr
1,17 T
452,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
20,16%
16,71%
19,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,96 T
3,70 T
5,17 T
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
6,84%
9,07%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,61
-
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
377,70 Tr
360,23 Tr
233,61 Tr
313,01 Tr
Chi phí lãi suất
-753,91 Tr
-750,58 Tr
-718,54 Tr
-693,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-376,20 Tr
-390,35 Tr
-484,94 Tr
-380,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
426,28 Tr
264,95 Tr
518,61 Tr
547,54 Tr
EBITDA
8,47 T
9,27 T
10,89 T
7,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,90 Tr
-10,82 Tr
-6,79 Tr
3,00 N
Các ứng dụng của Google