Finance

Danh sách
2610:HKG
Nanshan Aluminium Intrnatnl Holdings Ltd
22,68 HK$
+0,71%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2610...
Mở
22,58 HK$
Cao
22,76 HK$
Thấp
21,96 HK$
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
476,07 N
Khối lượng
489,30 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,96 HK$
EPS
2,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
22,58 HK$
Cao
22,76 HK$
Thấp
21,96 HK$
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
476,07 N
Khối lượng
489,30 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,96 HK$
EPS
2,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanshan Aluminium Intrnatnl Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,23 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,49 Tr
272,49 Tr
207,52 Tr
207,52 Tr
Giá vốn hàng bán
185,47 Tr
185,47 Tr
174,77 Tr
174,77 Tr
Chi phí doanh thu
185,47 Tr
185,47 Tr
174,77 Tr
174,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,15 Tr
8,15 Tr
8,88 Tr
8,88 Tr
Chi phí hoạt động
8,68 Tr
8,68 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,15 Tr
194,15 Tr
172,07 Tr
172,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,35 Tr
78,35 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
90,84 Tr
90,84 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,21 Tr
88,21 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,88 Tr
8,88 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,78%
9,78%
9,33%
9,33%
Chi phí hoạt động khác
314,50 N
314,50 N
-11,56 Tr
-11,56 Tr
Thu nhập ròng
80,09 Tr
80,09 Tr
31,34 Tr
31,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,39%
29,39%
15,10%
15,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,60 Tr
6,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
6,60 Tr
6,60 Tr
-500,00
-500,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,67 Tr
96,67 Tr
56,98 Tr
56,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google