Finance

Danh sách
2609:TPE
Yang Ming
65,00 NT$
+0,78%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2609...
Mở
64,80 NT$
Cao
66,50 NT$
Thấp
64,30 NT$
Vốn hoá thị trường
226,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,50 Tr
Khối lượng
60,33 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
69,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,25 NT$
EPS
4,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
5 N
Mở
64,80 NT$
Cao
66,50 NT$
Thấp
64,30 NT$
Vốn hoá thị trường
226,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,50 Tr
Khối lượng
60,33 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
69,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,25 NT$
EPS
4,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yang Ming
Giám đốc điều hànhFenghai Lu
Số nhân viên4,86 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1972
Trụ sở chínhCơ Long, Thất Đổ, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webyangming.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,64 NT$ / 1,46 NT$
+12,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
45,92 T / 46,86 T
-2,01%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,09 T
37,29 T
38,66 T
45,92 T
Giá vốn hàng bán
35,40 T
35,18 T
35,84 T
37,87 T
Chi phí doanh thu
35,40 T
35,18 T
35,84 T
37,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,69 T
2,16 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
2,30 T
2,92 T
2,14 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
37,70 T
38,09 T
37,98 T
40,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,39 T
-801,47 Tr
682,00 Tr
5,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,76 Tr
-29,25 Tr
54,94 Tr
14,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,70 T
1,96 T
1,90 T
6,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,63 T
1,40 T
1,80 T
6,85 T
Chi phí thuế thu nhập
1,59 T
-416,41 Tr
403,94 Tr
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
20,65%
-21,26%
21,25%
16,59%
Chi phí hoạt động khác
-5,87 Tr
206,76 Tr
-15,05 Tr
-6,28 Tr
Thu nhập ròng
6,05 T
2,29 T
1,44 T
5,73 T
Biên lợi nhuận ròng
14,37%
6,13%
3,71%
12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,73
0,66
0,41
1,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 T
2,20 T
1,83 T
2,05 T
Chi phí lãi suất
-884,57 Tr
-884,94 Tr
-855,65 Tr
-854,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,47 T
1,31 T
970,40 Tr
1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,63 T
1,51 T
2,95 T
8,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,76 Tr
-79,89 Tr
-66,24 Tr
-50,85 Tr
Các ứng dụng của Google