Finance

Danh sách
2608:TPE
Kerry TJ Logistics Co Ltd
28,75 NT$
+0,52%
(+0,15) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2608...
Mở
28,60 NT$
Cao
29,10 NT$
Thấp
28,55 NT$
Vốn hoá thị trường
13,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,94 N
Khối lượng
174,07 N
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
34,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,35 NT$
EPS
1,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,00 Tr
Mở
28,60 NT$
Cao
29,10 NT$
Thấp
28,55 NT$
Vốn hoá thị trường
13,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,94 N
Khối lượng
174,07 N
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
34,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,35 NT$
EPS
1,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kerry TJ Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Shen
Số nhân viên-
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkerrytj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 T
3,21 T
3,10 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
2,68 T
2,53 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
2,68 T
2,53 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,77 Tr
156,17 Tr
192,35 Tr
168,11 Tr
Chi phí hoạt động
193,90 Tr
170,16 Tr
205,60 Tr
183,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
2,85 T
2,73 T
2,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,99 Tr
350,74 Tr
371,28 Tr
365,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,64 Tr
12,12 Tr
5,69 Tr
6,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,01 Tr
298,59 Tr
344,61 Tr
359,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
403,86 Tr
322,52 Tr
336,75 Tr
361,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,54 Tr
60,99 Tr
69,38 Tr
71,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,09%
20,43%
20,13%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
251,92 Tr
196,50 Tr
217,70 Tr
230,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,61%
6,13%
7,02%
7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
931,00 N
6,88 Tr
1,68 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,42 Tr
-41,83 Tr
-41,46 Tr
-42,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,49 Tr
-34,94 Tr
-39,78 Tr
-14,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,09 Tr
9,30 Tr
8,38 Tr
8,88 Tr
EBITDA
694,88 Tr
603,63 Tr
621,87 Tr
614,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,90 Tr
23,93 Tr
-7,02 Tr
1,88 Tr
Các ứng dụng của Google