Finance

Danh sách
2606:TPE
U-Ming Marine Transport Corp
77,40 NT$
-0,39%
(-0,30) 1 ngày
14 thg 10, 10:19:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2606...
Mở
78,20 NT$
Cao
79,30 NT$
Thấp
77,30 NT$
Vốn hoá thị trường
65,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,43
Cao nhất trong 52 tuần
82,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 NT$
EPS
6,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,06 Tr
Số nhân viên
858
Mở
78,20 NT$
Cao
79,30 NT$
Thấp
77,30 NT$
Vốn hoá thị trường
65,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,43
Cao nhất trong 52 tuần
82,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 NT$
EPS
6,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,06 Tr
Số nhân viên
858
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về U-Ming Marine Transport Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên858
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuming.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,29 T
4,22 T
3,89 T
5,01 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
2,73 T
2,65 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
2,73 T
2,65 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,71 Tr
179,87 Tr
251,85 Tr
215,38 Tr
Chi phí hoạt động
222,71 Tr
205,67 Tr
256,09 Tr
215,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,00 T
2,93 T
2,90 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,29 T
987,90 Tr
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,17 Tr
-792,00 N
4,84 Tr
2,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,36 T
987,80 Tr
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,29 T
1,00 T
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
-259,00 N
49,86 Tr
68,00 N
65,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
3,66%
0,01%
3,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,45 T
1,31 T
987,73 Tr
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
33,83%
31,08%
25,38%
39,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,55
1,00
2,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,50 Tr
183,25 Tr
200,14 Tr
220,69 Tr
Chi phí lãi suất
-323,66 Tr
-322,19 Tr
-315,41 Tr
-310,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,16 Tr
-138,94 Tr
-115,26 Tr
-90,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
15,49 Tr
2,75 Tr
-
EBITDA
2,23 T
2,21 T
1,90 T
2,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-61,90 Tr
-9,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google