Finance

Danh sách
Tại sao 2603 tăng 9,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
2603:TPE
Evergreen Marine
255,50 NT$
+9,89%
(+23,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2603...
Mở
242,00 NT$
Cao
255,50 NT$
Thấp
241,50 NT$
Vốn hoá thị trường
553,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 Tr
Khối lượng
39,63 Tr
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
256,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 NT$
EPS
25,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
5 N
Mở
242,00 NT$
Cao
255,50 NT$
Thấp
241,50 NT$
Vốn hoá thị trường
553,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 Tr
Khối lượng
39,63 Tr
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
256,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 NT$
EPS
25,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Evergreen Marine Corporation là công ty vận tải và vận tải container có trụ sở chính tại quận Lô Trúc, Đào Viên, Đài Loan. Các tuyến đường thương mại chính của công ty là Đông Á đến Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Vùng Caribe; Đông Á đến Địa Trung Hải và Bắc Âu; Châu Âu đến bờ biển phía đông của Bắc Mỹ; Đông Á đến Úc; Đông Á đến đông và nam châu Phi; Đông Á đến Nam Mỹ; và một tuyến nội Á nối các cảng ở Đông Á với Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ. Với hơn 150 tàu container, công ty là một phần của tập đoàn Evergreen Group gồm các công ty vận tải và công ty liên kết. Wikipedia
Giới thiệu về Evergreen Marine
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhĐài Bắc, Trung Sơn, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
7,40 NT$ / 6,90 NT$
+7,21%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
105,16 T / 100,61 T
+4,52%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,92 T
85,69 T
86,51 T
105,16 T
Giá vốn hàng bán
71,58 T
70,34 T
73,12 T
81,18 T
Chi phí doanh thu
71,58 T
70,34 T
73,12 T
81,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,35 T
7,21 T
4,57 T
4,75 T
Chi phí hoạt động
4,34 T
7,25 T
4,59 T
4,75 T
Tổng chi phí hoạt động
75,92 T
77,59 T
77,72 T
85,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,00 T
8,10 T
8,79 T
19,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,74 Tr
258,01 Tr
144,05 Tr
160,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,05 T
10,54 T
10,64 T
20,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,02 T
10,31 T
10,48 T
20,73 T
Chi phí thuế thu nhập
2,98 T
1,56 T
1,95 T
4,52 T
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
14,78%
18,32%
21,67%
Chi phí hoạt động khác
-3,52 Tr
-3,09 Tr
-3,16 Tr
-3,38 Tr
Thu nhập ròng
21,75 T
8,52 T
8,30 T
16,03 T
Biên lợi nhuận ròng
22,44%
9,94%
9,60%
15,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,04
3,92
3,83
7,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 T
1,86 T
1,69 T
1,91 T
Chi phí lãi suất
-1,18 T
-1,32 T
-1,38 T
-1,60 T
Chi phí lãi suất ròng
798,24 Tr
549,16 Tr
308,52 Tr
302,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,07 T
15,59 T
16,68 T
27,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,03 T
-236,50 Tr
-156,43 Tr
-133,21 Tr
Các ứng dụng của Google