Finance

Beta
Danh sách
2602:TYO
Nisshin Oillio Group Ltd
1.783,00 ¥
+1,13%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2602...
Mở
1.768 ¥
Cao
1.796 ¥
Thấp
1.763 ¥
Vốn hoá thị trường
169,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,05 N
Khối lượng
285,90 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.557 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.768 ¥
Cao
1.796 ¥
Thấp
1.763 ¥
Vốn hoá thị trường
169,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,05 N
Khối lượng
285,90 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.557 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nisshin Oillio Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
132,07 T
137,85 T
147,04 T
137,29 T
Giá vốn hàng bán
114,02 T
120,44 T
126,05 T
118,95 T
Chi phí doanh thu
114,02 T
120,44 T
126,05 T
118,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,28 T
14,20 T
14,44 T
14,83 T
Chi phí hoạt động
14,28 T
14,20 T
14,44 T
14,83 T
Tổng chi phí hoạt động
128,30 T
134,64 T
140,50 T
133,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,76 T
3,21 T
6,55 T
3,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-102,00 Tr
-105,00 Tr
-155,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,53 T
2,82 T
6,29 T
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 T
2,93 T
6,37 T
3,69 T
Chi phí thuế thu nhập
7,68 T
842,00 Tr
1,76 T
424,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,32%
29,85%
27,98%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,64 T
1,87 T
4,08 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
12,60%
1,36%
2,77%
1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,00 Tr
131,00 Tr
201,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí lãi suất
-680,00 Tr
-744,00 Tr
-872,00 Tr
-803,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-487,00 Tr
-613,00 Tr
-671,00 Tr
-608,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,57 T
6,08 T
9,49 T
6,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,99 T
1,63 T
86,00 Tr
379,00 Tr

Nghiên cứu