Finance

Danh sách
2601:TPE
First Steamship Co Ltd
6,15 NT$
+0,49%
(+0,030) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2601...
Mở
6,12 NT$
Cao
6,30 NT$
Thấp
6,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,89 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,61 NT$
EPS
-1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,12 NT$
Cao
6,30 NT$
Thấp
6,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,89 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,61 NT$
EPS
-1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Steamship Co Ltd
Giám đốc điều hànhJerry Kuo
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
980,55 Tr
-
568,02 Tr
407,29 Tr
Giá vốn hàng bán
391,34 Tr
-
414,94 Tr
337,32 Tr
Chi phí doanh thu
391,34 Tr
-
414,94 Tr
337,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,67 Tr
-
22,75 Tr
30,92 Tr
Chi phí hoạt động
654,31 Tr
-
27,00 Tr
31,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
-
441,93 Tr
368,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,09 Tr
-
126,08 Tr
38,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,62 Tr
-
-13,51 Tr
9,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-204,35 Tr
-
18,23 Tr
-156,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-204,19 Tr
-
33,07 Tr
-154,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,86 Tr
-
7,04 Tr
429,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,87%
-
38,60%
-0,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-71,48 Tr
-
-13,77 Tr
-150,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,29%
-
-2,42%
-36,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 Tr
-
9,94 Tr
11,31 Tr
Chi phí lãi suất
-162,62 Tr
-
-38,92 Tr
-39,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,12 Tr
-
-28,98 Tr
-28,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
342,64 Tr
-
1,91 Tr
1,92 Tr
EBITDA
154,71 Tr
-
260,53 Tr
174,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
158,00 N
-
168,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google