Finance

Danh sách
Tại sao 2598 tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
2598:HKG
Lianlian DigiTech Co Ltd
3,12 HK$
+4,17%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2598...
Mở
3,08 HK$
Cao
3,14 HK$
Thấp
3,04 HK$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,43 N
Khối lượng
695,50 N
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,08 HK$
Cao
3,14 HK$
Thấp
3,04 HK$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,43 N
Khối lượng
695,50 N
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LianLian DigiTech is a Chinese digital mobile payment company. Wikipedia
Giới thiệu về Lianlian DigiTech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblianlian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,54 Tr
475,54 Tr
437,80 Tr
437,80 Tr
Giá vốn hàng bán
241,93 Tr
241,93 Tr
210,60 Tr
210,60 Tr
Chi phí doanh thu
241,93 Tr
241,93 Tr
210,60 Tr
210,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,16 Tr
90,16 Tr
60,33 Tr
60,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,68 Tr
247,68 Tr
166,80 Tr
166,80 Tr
Chi phí hoạt động
337,23 Tr
337,23 Tr
231,34 Tr
231,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
579,16 Tr
579,16 Tr
441,94 Tr
441,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-103,62 Tr
-103,62 Tr
-4,14 Tr
-4,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 N
-35,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
81,00 Tr
9,04 Tr
9,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-79,97 Tr
-79,97 Tr
7,99 Tr
7,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,59 Tr
5,59 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,91%
6,91%
39,51%
39,51%
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
1,37 Tr
-507,00 N
-507,00 N
Thu nhập ròng
76,47 Tr
76,47 Tr
5,86 Tr
5,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,08%
16,08%
1,34%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,89 Tr
87,89 Tr
84,58 Tr
84,58 Tr
Chi phí lãi suất
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
85,64 Tr
85,64 Tr
83,29 Tr
83,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-97,28 Tr
-97,28 Tr
894,50 N
894,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-174,02 Tr
-174,02 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google