Finance

Danh sách
2597:TPE
Ruentex Engineering & Construction Co Ld
164,00 NT$
-0,91%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2597...
Mở
165,50 NT$
Cao
165,50 NT$
Thấp
163,50 NT$
Vốn hoá thị trường
50,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,41 N
Khối lượng
124,69 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
2,42 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,00 NT$
EPS
11,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
165,50 NT$
Cao
165,50 NT$
Thấp
163,50 NT$
Vốn hoá thị trường
50,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,41 N
Khối lượng
124,69 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
2,42 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,00 NT$
EPS
11,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruentex Engineering & Construction Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrtc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,05 T
9,38 T
7,32 T
8,73 T
Giá vốn hàng bán
6,64 T
7,61 T
6,02 T
7,26 T
Chi phí doanh thu
6,64 T
7,61 T
6,02 T
7,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,66 Tr
26,27 Tr
27,61 Tr
29,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,74 Tr
251,34 Tr
286,78 Tr
311,91 Tr
Chi phí hoạt động
331,98 Tr
278,87 Tr
309,77 Tr
343,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,97 T
7,89 T
6,33 T
7,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
1,49 T
991,96 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
8,30 Tr
1,65 Tr
2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,40 T
1,01 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,51 T
1,01 T
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
212,45 Tr
267,15 Tr
195,72 Tr
216,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,49%
19,03%
19,32%
18,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
957,43 Tr
1,09 T
739,78 Tr
837,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
11,59%
10,10%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,67 Tr
9,88 Tr
8,16 Tr
7,97 Tr
Chi phí lãi suất
-29,49 Tr
-27,61 Tr
-28,54 Tr
-30,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
144,18 Tr
-17,72 Tr
-20,37 Tr
-22,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
1,60 T
1,10 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,87 Tr
20,00 N
-6,36 Tr
Các ứng dụng của Google