Finance

Danh sách
2594:TYO
KEY COFFEE INC
1.973,00 ¥
+0,77%
(+15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2594...
Mở
1.959 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.959 ¥
Vốn hoá thị trường
44,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,15 N
Khối lượng
71,10 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.904 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.959 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.959 ¥
Vốn hoá thị trường
44,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,15 N
Khối lượng
71,10 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.904 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KEY COFFEE INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,19 T
26,47 T
22,74 T
24,12 T
Giá vốn hàng bán
18,82 T
22,00 T
18,95 T
19,24 T
Chi phí doanh thu
18,82 T
22,00 T
18,95 T
19,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,00 Tr
58,00 Tr
59,00 Tr
61,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,91 T
3,73 T
3,82 T
3,93 T
Chi phí hoạt động
4,06 T
3,90 T
4,00 T
4,10 T
Tổng chi phí hoạt động
22,87 T
25,90 T
22,94 T
23,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
312,00 Tr
571,00 Tr
-205,00 Tr
783,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
21,00 Tr
39,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
379,00 Tr
626,00 Tr
-203,00 Tr
927,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
379,00 Tr
626,00 Tr
-194,00 Tr
927,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,00 Tr
88,00 Tr
-50,00 Tr
283,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
14,06%
24,63%
30,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
281,00 Tr
536,00 Tr
-150,00 Tr
627,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,21%
2,02%
-0,66%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
19,00 Tr
1,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-48,00 Tr
-46,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-29,00 Tr
-45,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,00 Tr
103,00 Tr
114,00 Tr
101,00 Tr
EBITDA
570,00 Tr
828,75 Tr
87,25 Tr
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google