Finance

Danh sách
25935:TYO
Ito En Ltd Preference Shares
1.842,00 ¥
-0,75%
(-14,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 25935...
Mở
1.830 ¥
Cao
1.844 ¥
Thấp
1.830 ¥
Vốn hoá thị trường
322,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 N
Khối lượng
78,80 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.756 ¥
EPS
-331 ¥
Số nhân viên
8 N
Mở
1.830 ¥
Cao
1.844 ¥
Thấp
1.830 ¥
Vốn hoá thị trường
322,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 N
Khối lượng
78,80 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.756 ¥
EPS
-331 ¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ito En, Ltd. is a Japanese multinational drinks company specializing in tea production, distribution, and sales. Ito En is the largest green tea distributor in Japan. The Ito En Group includes subsidiaries based in Japan, the United States, Australia, Singapore, Taiwan, Thailand, Indonesia, China, Germany and Vietnam. Its products include unsweetened, bottled green tea and loose leaf tea. Ito En is currently the fourth-largest soft drink producer in Japan, after Coca-Cola, Suntory, and Kirin Beverage. Ito En also produces private label drinks for Seven & I Holdings Co. in Japan. In 2006, it acquired Tully's Coffee's business in Japan as a subsidiary. The company also has a line of flavored teas called Teas' Tea. Ito En’s origins lie in a company called Japan Family Service Co., Ltd. The corporate logo that was designed for this company’s founding employed a four-leaf clover motif, expressing the hope of ensuring the happiness of its employees and their families. Based on this motif, the logo expresses the warmth, richness and lively vibrancy of nature and good health. Wikipedia
Giới thiệu về Ito En Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhDaisuke Honjo
Số nhân viên7,94 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
131,60 T
117,00 T
118,40 T
135,18 T
Giá vốn hàng bán
85,10 T
76,55 T
74,48 T
84,92 T
Chi phí doanh thu
85,10 T
76,55 T
74,48 T
84,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,42 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,92 T
38,42 T
29,85 T
40,06 T
Chi phí hoạt động
40,92 T
38,42 T
38,20 T
40,06 T
Tổng chi phí hoạt động
126,03 T
114,97 T
112,68 T
124,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,57 T
2,03 T
5,72 T
10,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
189,00 Tr
62,00 Tr
125,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,50 T
-12,16 T
4,66 T
10,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,98 T
2,26 T
5,98 T
10,24 T
Chi phí thuế thu nhập
1,59 T
-2,60 T
1,04 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
28,84%
21,35%
22,26%
34,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,83 T
-9,63 T
3,55 T
6,56 T
Biên lợi nhuận ròng
2,91%
-8,23%
3,00%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,00 Tr
120,00 Tr
115,00 Tr
138,00 Tr
Chi phí lãi suất
-239,00 Tr
-248,00 Tr
-248,00 Tr
-290,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,00 Tr
-128,00 Tr
-133,00 Tr
-152,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,94 T
-
EBITDA
7,89 T
9,09 T
7,92 T
12,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google