Trang chủ2590 • TYO
add
DyDo Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.486,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.485,00 ¥ - 2.509,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 3.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
83,07 T JPY
Số lượng trung bình
123,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,25 T | 7,44% |
Chi phí hoạt động | 27,02 T | 4,62% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | -22,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -27,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,63 T | 3,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,93 T | -21,71% |
Tổng tài sản | 192,67 T | -1,33% |
Tổng nợ | 98,41 T | -2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | -22,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.555