Finance

Danh sách
2590:TYO
DyDo Group Holdings Inc
2.884,00 ¥
+0,17%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:18:49 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2590...
Mở
2.874 ¥
Cao
2.889 ¥
Thấp
2.838 ¥
Vốn hoá thị trường
95,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,64 N
Khối lượng
32,00 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
EPS
-825 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.874 ¥
Cao
2.889 ¥
Thấp
2.838 ¥
Vốn hoá thị trường
95,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,64 N
Khối lượng
32,00 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
EPS
-825 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DyDo Group Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,38 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhKita-ku, Sakai, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
67,25 T
56,29 T
55,24 T
64,82 T
Giá vốn hàng bán
36,39 T
30,98 T
29,62 T
34,57 T
Chi phí doanh thu
36,39 T
30,98 T
29,62 T
34,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,02 T
26,36 T
24,06 T
25,06 T
Chi phí hoạt động
27,02 T
26,36 T
24,06 T
25,06 T
Tổng chi phí hoạt động
63,41 T
57,34 T
53,68 T
59,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,84 T
-1,06 T
1,56 T
5,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-607,00 Tr
-457,00 Tr
-1,02 T
-1,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 T
-30,91 T
460,00 Tr
3,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,04 T
-1,36 T
460,00 Tr
3,87 T
Chi phí thuế thu nhập
951,00 Tr
591,00 Tr
483,00 Tr
955,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
-1,91%
105,00%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,83 T
-30,79 T
110,00 Tr
2,69 T
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
-54,70%
0,20%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 Tr
187,00 Tr
334,00 Tr
338,00 Tr
Chi phí lãi suất
-210,00 Tr
-59,00 Tr
-372,00 Tr
-305,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,00 Tr
128,00 Tr
-38,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,63 T
1,88 T
4,50 T
6,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google