Finance

Danh sách
2590:HKG
Beijing Geekplus Technology Co Ltd
6,08 HK$
+1,33%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2590...
Mở
6,30 HK$
Cao
6,30 HK$
Thấp
6,02 HK$
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,18 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 HK$
EPS
-0,10 HK$
Số nhân viên
1 N
Mở
6,30 HK$
Cao
6,30 HK$
Thấp
6,02 HK$
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,18 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 HK$
EPS
-0,10 HK$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Geekplus Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeekplus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,07 T
641,95 Tr
641,95 Tr
Giá vốn hàng bán
690,58 Tr
690,58 Tr
412,00 Tr
412,00 Tr
Chi phí doanh thu
690,58 Tr
690,58 Tr
412,00 Tr
412,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,96 Tr
93,96 Tr
93,93 Tr
93,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,10 Tr
217,10 Tr
188,33 Tr
188,33 Tr
Chi phí hoạt động
331,70 Tr
331,70 Tr
286,59 Tr
286,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
698,60 Tr
698,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,86 Tr
50,86 Tr
-56,65 Tr
-56,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,62 Tr
20,62 Tr
-86,58 Tr
-86,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,51 Tr
21,51 Tr
-86,58 Tr
-86,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
1,84 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,94%
8,94%
-1,94%
-1,94%
Chi phí hoạt động khác
5,79 Tr
5,79 Tr
-3,69 Tr
-3,69 Tr
Thu nhập ròng
18,77 Tr
18,77 Tr
-88,27 Tr
-88,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
1,75%
-13,75%
-13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,64 Tr
25,64 Tr
21,09 Tr
21,09 Tr
Chi phí lãi suất
-2,78 Tr
-2,78 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,86 Tr
22,86 Tr
19,73 Tr
19,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,44 Tr
53,44 Tr
-47,60 Tr
-47,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
888,00 N
888,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google