Finance

Danh sách
Tại sao 2589 giảm 4,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
2589:HKG
Auntea Jenny (Shanghai) Industril Co Ltd
59,00 HK$
-4,84%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2589...
Mở
63,90 HK$
Cao
63,90 HK$
Thấp
59,00 HK$
Vốn hoá thị trường
6,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,49 N
Khối lượng
134,14 N
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
0,86 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
176,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 HK$
EPS
6,91 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
63,90 HK$
Cao
63,90 HK$
Thấp
59,00 HK$
Vốn hoá thị trường
6,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,49 N
Khối lượng
134,14 N
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
0,86 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
176,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 HK$
EPS
6,91 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Auntea Jenny Shanghai Industrial Co., Ltd. is a Chinese milk tea chain. As of 2025, the brand had opened 9,367 locations, making it one of the largest tea franchises in the world. Auntea Jenny began trading on the Hong Kong Stock Exchange in May 2025 after raising K$273 million with a listing price of HK$113.12. Wikipedia
Giới thiệu về Auntea Jenny (Shanghai) Industril Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,32 T
1,29 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
907,25 Tr
907,25 Tr
885,56 Tr
885,56 Tr
Chi phí doanh thu
907,25 Tr
907,25 Tr
885,56 Tr
885,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,26 Tr
14,26 Tr
16,82 Tr
16,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,54 Tr
214,54 Tr
194,16 Tr
194,16 Tr
Chi phí hoạt động
228,80 Tr
228,80 Tr
210,98 Tr
210,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,10 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,54 Tr
187,54 Tr
198,19 Tr
198,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,70 Tr
-2,70 Tr
10,91 Tr
10,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,54 Tr
197,54 Tr
207,75 Tr
207,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,26 Tr
187,26 Tr
207,75 Tr
207,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,33 Tr
48,33 Tr
47,14 Tr
47,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,47%
24,47%
22,69%
22,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,21 Tr
149,21 Tr
160,61 Tr
160,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
11,27%
12,41%
12,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,66 Tr
3,66 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-1,35 Tr
-1,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,42 Tr
2,42 Tr
-1,35 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,90 Tr
192,90 Tr
204,31 Tr
204,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,03 Tr
3,03 Tr
62,00 N
62,00 N
Các ứng dụng của Google