Finance

Danh sách
2588:HKG
Boc Aviation Ltd
68,10 HK$
+1,26%
(+0,85) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2588...
Mở
67,90 HK$
Cao
68,35 HK$
Thấp
67,40 HK$
Vốn hoá thị trường
47,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,90 N
Khối lượng
684,89 N
Cổ tức
5,59%
Cổ tức hằng quý
0,95 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,51
Cao nhất trong 52 tuần
91,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,70 HK$
EPS
9,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
694,01 Tr
Số nhân viên
216
Mở
67,90 HK$
Cao
68,35 HK$
Thấp
67,40 HK$
Vốn hoá thị trường
47,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,90 N
Khối lượng
684,89 N
Cổ tức
5,59%
Cổ tức hằng quý
0,95 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,51
Cao nhất trong 52 tuần
91,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,70 HK$
EPS
9,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
694,01 Tr
Số nhân viên
216
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BOC Aviation is a global aircraft operating leasing company based in Singapore. It is the largest aircraft operating leasing company headquartered in Asia, as measured by the value of owned aircraft, and is listed on the Hong Kong Stock Exchange with its headquarters in Singapore and offices in Dublin, London, New York and Tianjin. Wikipedia
Giới thiệu về Boc Aviation Ltd
Giám đốc điều hànhRobert James Martin
Số nhân viên216
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,84 Tr
581,84 Tr
603,80 Tr
603,80 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,89 Tr
25,89 Tr
23,89 Tr
23,89 Tr
Chi phí hoạt động
233,03 Tr
233,03 Tr
239,58 Tr
239,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,03 Tr
233,03 Tr
239,58 Tr
239,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
348,81 Tr
348,81 Tr
364,22 Tr
364,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,15 Tr
4,15 Tr
10,48 Tr
10,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,17 Tr
265,17 Tr
215,67 Tr
215,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,65 Tr
162,65 Tr
181,42 Tr
181,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,30 Tr
42,30 Tr
37,32 Tr
37,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,95%
15,95%
17,31%
17,31%
Chi phí hoạt động khác
14,35 Tr
14,35 Tr
10,31 Tr
10,31 Tr
Thu nhập ròng
222,87 Tr
222,87 Tr
178,35 Tr
178,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,30%
38,30%
29,54%
29,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-190,27 Tr
-190,27 Tr
-193,28 Tr
-193,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-190,27 Tr
-190,27 Tr
-193,28 Tr
-193,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,73 Tr
195,73 Tr
202,43 Tr
202,43 Tr
EBITDA
543,81 Tr
543,81 Tr
565,97 Tr
565,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,27 Tr
-76,27 Tr
-34,25 Tr
-34,25 Tr
Các ứng dụng của Google