Finance

Danh sách
2583:HKG
Shenzhen Hipine Precision Tchnlgy Co Ltd
45,00 HK$
+1,31%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2583...
Mở
42,92 HK$
Cao
47,48 HK$
Thấp
40,80 HK$
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
954,24 N
Khối lượng
4,77 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,04 HK$
EPS
2,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,82 Tr
Số nhân viên
419
Mở
42,92 HK$
Cao
47,48 HK$
Thấp
40,80 HK$
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
954,24 N
Khối lượng
4,77 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,04 HK$
EPS
2,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,82 Tr
Số nhân viên
419
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hipine Precision Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên419
Ngày thành lập15 thg 7, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,65 Tr
161,65 Tr
166,64 Tr
166,64 Tr
Giá vốn hàng bán
111,82 Tr
111,82 Tr
97,36 Tr
97,36 Tr
Chi phí doanh thu
111,82 Tr
111,82 Tr
97,36 Tr
97,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,79 Tr
3,79 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,97 Tr
11,97 Tr
13,36 Tr
13,36 Tr
Chi phí hoạt động
16,10 Tr
16,10 Tr
25,01 Tr
25,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,92 Tr
127,92 Tr
122,38 Tr
122,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,73 Tr
33,73 Tr
44,27 Tr
44,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,74 Tr
-3,74 Tr
17,79 Tr
17,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,44 Tr
27,44 Tr
58,49 Tr
58,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,50 Tr
28,50 Tr
58,50 Tr
58,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,76 Tr
4,76 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,33%
17,33%
15,30%
15,30%
Chi phí hoạt động khác
391,50 N
391,50 N
5,62 Tr
5,62 Tr
Thu nhập ròng
22,69 Tr
22,69 Tr
49,54 Tr
49,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,04%
14,04%
29,73%
29,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
464,50 N
464,50 N
720,00 N
720,00 N
Chi phí lãi suất
-976,00 N
-976,00 N
-1,58 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-511,50 N
-511,50 N
-863,50 N
-863,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,70 Tr
34,70 Tr
46,05 Tr
46,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,50 N
11,50 N
5,50 N
5,50 N
Các ứng dụng của Google