Finance

Danh sách
2579:HKG
CNGR Advanced Material Co Ltd
18,95 HK$
+0,32%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2579...
Mở
19,24 HK$
Cao
19,24 HK$
Thấp
18,71 HK$
Vốn hoá thị trường
39,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,84 N
Khối lượng
373,80 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,16 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
46,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,71 HK$
Số nhân viên
18 N
Mở
19,24 HK$
Cao
19,24 HK$
Thấp
18,71 HK$
Vốn hoá thị trường
39,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,84 N
Khối lượng
373,80 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,16 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
46,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,71 HK$
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNGR Advanced Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập15 thg 9, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcngrgf.com.cn
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,49 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 12,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,97 T
14,84 T
15,75 T
17,83 T
Giá vốn hàng bán
10,43 T
13,16 T
13,79 T
15,48 T
Chi phí doanh thu
10,43 T
13,16 T
13,79 T
15,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
284,52 Tr
340,98 Tr
303,98 Tr
284,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,34 Tr
349,96 Tr
450,87 Tr
384,69 Tr
Chi phí hoạt động
596,09 Tr
727,27 Tr
773,91 Tr
689,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,02 T
13,88 T
14,57 T
16,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
953,22 Tr
957,82 Tr
1,18 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-225,99 Tr
132,04 Tr
-211,64 Tr
184,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
483,16 Tr
615,97 Tr
854,54 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
616,13 Tr
537,35 Tr
898,18 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
79,47 Tr
111,56 Tr
75,21 Tr
99,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,45%
18,11%
8,80%
8,87%
Chi phí hoạt động khác
-39,75 Tr
55,75 Tr
-2,22 Tr
31,48 Tr
Thu nhập ròng
379,92 Tr
454,56 Tr
555,31 Tr
747,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
3,06%
3,53%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,36 Tr
52,14 Tr
137,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-258,98 Tr
-208,54 Tr
-210,52 Tr
-257,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-219,61 Tr
-156,40 Tr
-72,59 Tr
-257,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
1,47 T
1,69 T
2,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-784,48 N
-1,19 Tr
-
966,99 N
Các ứng dụng của Google