Finance

Danh sách
Tại sao 2577 tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
2577:HKG
InnoScience Suzhou Technology Hlg Co Ltd
32,58 HK$
+2,78%
(+0,88) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2577...
Mở
32,88 HK$
Cao
33,60 HK$
Thấp
32,00 HK$
Vốn hoá thị trường
29,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
4,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,16 HK$
EPS
-0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
32,88 HK$
Cao
33,60 HK$
Thấp
32,00 HK$
Vốn hoá thị trường
29,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
4,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,16 HK$
EPS
-0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
InnoScience Technology Holding Co., Ltd. is a publicly listed Chinese semiconductor company headquartered in Suzhou, Jiangsu. Founded in 2015 by Luo Weiwei, a former NASA scientist, the company is the world's largest integrated device manufacturer that is dedicated on Gallium nitride technology, producing 8-inch GaN-on-silicon wafers for applications including chargers, 5G base stations, AI data centers, defense systems, and aerospace. By 2024, Innoscience held a 29.9% share of the global GaN power device market. Wikipedia
Giới thiệu về InnoScience Suzhou Technology Hlg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập17 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,96 Tr
329,96 Tr
416,81 Tr
416,81 Tr
Giá vốn hàng bán
304,50 Tr
304,50 Tr
368,27 Tr
368,27 Tr
Chi phí doanh thu
304,50 Tr
304,50 Tr
368,27 Tr
368,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,96 Tr
105,96 Tr
92,56 Tr
92,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,49 Tr
140,49 Tr
106,32 Tr
106,32 Tr
Chi phí hoạt động
232,18 Tr
232,18 Tr
185,71 Tr
185,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
536,68 Tr
536,68 Tr
553,98 Tr
553,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-206,72 Tr
-206,72 Tr
-137,17 Tr
-137,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-205,80 Tr
-205,80 Tr
-154,47 Tr
-154,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-214,29 Tr
-214,29 Tr
-154,59 Tr
-154,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,00 N
124,00 N
67,00 N
67,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,06%
-0,06%
-0,04%
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
-14,27 Tr
-14,27 Tr
-13,18 Tr
-13,18 Tr
Thu nhập ròng
-205,92 Tr
-205,92 Tr
-154,54 Tr
-154,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,41%
-62,41%
-37,08%
-37,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,61 Tr
10,61 Tr
10,86 Tr
10,86 Tr
Chi phí lãi suất
-17,38 Tr
-17,38 Tr
-15,90 Tr
-15,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,76 Tr
-6,76 Tr
-5,03 Tr
-5,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-82,84 Tr
-83,08 Tr
-17,62 Tr
-17,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,41 Tr
-9,41 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google