Finance

Danh sách
2573:TYO
Hokkaido Coca Cola Bottling Co Ltd
4.135,00 ¥
-0,12%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2573...
Mở
4.145 ¥
Cao
4.150 ¥
Thấp
4.120 ¥
Vốn hoá thị trường
56,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
39,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.705 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.145 ¥
Cao
4.150 ¥
Thấp
4.120 ¥
Vốn hoá thị trường
56,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
39,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.705 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hokkaido Coca Cola Bottling Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,04 T
14,39 T
13,41 T
15,16 T
Giá vốn hàng bán
11,67 T
10,06 T
9,22 T
10,44 T
Chi phí doanh thu
11,67 T
10,06 T
9,22 T
10,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,28 T
2,43 T
3,92 T
4,24 T
Chi phí hoạt động
4,28 T
3,93 T
3,92 T
4,24 T
Tổng chi phí hoạt động
15,94 T
13,99 T
13,13 T
14,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
399,00 Tr
276,00 Tr
482,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
-3,00 Tr
14,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
347,00 Tr
260,00 Tr
486,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
401,00 Tr
290,00 Tr
498,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
365,00 Tr
114,00 Tr
88,00 Tr
176,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,70%
32,85%
33,85%
36,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
718,00 Tr
233,00 Tr
172,00 Tr
310,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,21%
1,62%
1,28%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
6,00 Tr
-
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
5,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,50 T
-
-
EBITDA
1,58 T
928,50 Tr
805,50 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google