Finance

Danh sách
255A:TYO
GLtechno Holdings Inc
5.690,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 255A...
Vốn hoá thị trường
77,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
7.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.870 ¥
EPS
442 ¥
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
77,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
7.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.870 ¥
EPS
442 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GLtechno Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,93 T
11,61 T
14,19 T
12,04 T
Giá vốn hàng bán
7,10 T
7,55 T
9,33 T
7,63 T
Chi phí doanh thu
7,10 T
7,55 T
9,33 T
7,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
952,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,25 T
2,29 T
1,38 T
2,46 T
Chi phí hoạt động
2,25 T
2,29 T
2,33 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
9,35 T
9,84 T
11,66 T
10,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,77 T
2,53 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
224,64 Tr
97,16 Tr
189,84 Tr
29,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 T
2,00 T
2,48 T
1,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 T
2,00 T
2,68 T
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
653,46 Tr
641,27 Tr
643,62 Tr
647,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,05%
31,99%
25,98%
32,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,21 T
1,36 T
1,83 T
1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
11,74%
12,92%
11,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
50,82 Tr
-
47,05 Tr
Chi phí lãi suất
-14,53 Tr
-17,58 Tr
-32,16 Tr
-24,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,47 Tr
33,24 Tr
-32,16 Tr
22,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,01 T
2,23 T
2,99 T
2,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google