Finance

Danh sách
2555:HKG
Sichuan Baicha Baidao Industrial Co Ltd
4,04 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:08:15 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2555...
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,59%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 HK$
EPS
0,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,59%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 HK$
EPS
0,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sichuan Baicha Baidao Industrial Co., Ltd., also known as Chabaidao, in Chinese, is a tea beverage brand in the People's Republic of China. ChaPanda is China's third-largest retailer of freshly made tea drinks and has a 6.8% market share, up from 6.6% in 2022. It operates mainly through franchises and has established a network of more than 8,000 stores since opening its first one in Chengdu, Sichuan, in 2008. According to Frost & Sullivan's report, ChaPanda ranked third in the Chinese new-style tea store market in terms of 2023 retail sales, with a market share of 6.8%. In 2023, Chabaidao achieved RMB 16.9 billion in total retail sales, selling 1.016 billion cups of tea drinks, making it the second-largest new tea drink stock. Wikipedia
Giới thiệu về Sichuan Baicha Baidao Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchabaidao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,33 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
978,22 Tr
978,22 Tr
928,65 Tr
928,65 Tr
Chi phí doanh thu
978,22 Tr
978,22 Tr
928,65 Tr
928,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,72 Tr
8,72 Tr
6,49 Tr
6,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,00 Tr
220,00 Tr
192,47 Tr
192,47 Tr
Chi phí hoạt động
228,72 Tr
228,72 Tr
199,01 Tr
199,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,21 T
1,13 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,81 Tr
240,81 Tr
199,72 Tr
199,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,51 Tr
23,51 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
291,88 Tr
291,88 Tr
209,73 Tr
209,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,64 Tr
262,64 Tr
202,29 Tr
202,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,65 Tr
47,65 Tr
37,36 Tr
37,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
16,33%
17,82%
17,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
50,00 N
50,00 N
Thu nhập ròng
239,50 Tr
239,50 Tr
168,16 Tr
168,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,54%
16,54%
12,67%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,36 Tr
8,36 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Chi phí lãi suất
-787,50 N
-787,50 N
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,57 Tr
7,57 Tr
5,97 Tr
5,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,57 Tr
247,57 Tr
206,12 Tr
206,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,50 N
72,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google