Finance

Danh sách
Tại sao 2551 tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
2551:HKG
APT Electronics Co Ltd
1,46 HK$
+3,19%
(+0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2551...
Mở
1,46 HK$
Cao
1,46 HK$
Thấp
1,46 HK$
Vốn hoá thị trường
781,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,17 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,46 HK$
Cao
1,46 HK$
Thấp
1,46 HK$
Vốn hoá thị trường
781,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,17 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APT Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webapt-hk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,26 Tr
659,26 Tr
539,51 Tr
539,51 Tr
Giá vốn hàng bán
551,36 Tr
551,36 Tr
474,53 Tr
474,53 Tr
Chi phí doanh thu
551,36 Tr
551,36 Tr
474,53 Tr
474,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,74 Tr
29,74 Tr
32,60 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,26 Tr
59,26 Tr
51,94 Tr
51,94 Tr
Chi phí hoạt động
95,33 Tr
95,33 Tr
90,76 Tr
90,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
646,69 Tr
646,69 Tr
565,29 Tr
565,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,57 Tr
12,57 Tr
-25,78 Tr
-25,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,87 Tr
19,87 Tr
6,76 Tr
6,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,25 Tr
37,25 Tr
-25,06 Tr
-25,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,25 Tr
37,25 Tr
-25,35 Tr
-25,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,84 Tr
11,84 Tr
3,09 Tr
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,80%
31,80%
-12,35%
-12,35%
Chi phí hoạt động khác
6,33 Tr
6,33 Tr
6,22 Tr
6,22 Tr
Thu nhập ròng
25,40 Tr
25,40 Tr
-28,15 Tr
-28,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
3,85%
-5,22%
-5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,26 Tr
6,26 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-2,54 Tr
-2,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,06 Tr
5,06 Tr
701,50 N
701,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,03 Tr
43,03 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
444,50 N
444,50 N
-268,50 N
-268,50 N
Các ứng dụng của Google