Finance

Danh sách
Tại sao 2549 tăng 5,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
2549:HKG
Carote Ltd
4,00 HK$
+5,12%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2549...
Mở
3,85 HK$
Cao
3,85 HK$
Thấp
3,85 HK$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,37 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,45 HK$
EPS
0,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,00 Tr
Số nhân viên
238
Mở
3,85 HK$
Cao
3,85 HK$
Thấp
3,85 HK$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,37 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,45 HK$
EPS
0,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,00 Tr
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carote Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên238
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmycarote.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,87 Tr
659,87 Tr
555,65 Tr
555,65 Tr
Giá vốn hàng bán
457,96 Tr
457,96 Tr
349,02 Tr
349,02 Tr
Chi phí doanh thu
457,96 Tr
457,96 Tr
349,02 Tr
349,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,86 Tr
10,86 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,25 Tr
98,25 Tr
108,76 Tr
108,76 Tr
Chi phí hoạt động
108,88 Tr
108,88 Tr
114,93 Tr
114,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,84 Tr
566,84 Tr
463,95 Tr
463,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,03 Tr
93,03 Tr
91,70 Tr
91,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 N
-20,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
96,80 Tr
96,80 Tr
90,12 Tr
90,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,80 Tr
96,80 Tr
89,26 Tr
89,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,28 Tr
19,28 Tr
22,52 Tr
22,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,92%
19,92%
24,99%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,48 Tr
-2,48 Tr
398,00 N
398,00 N
Thu nhập ròng
77,51 Tr
77,51 Tr
67,60 Tr
67,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,75%
11,75%
12,17%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,47 Tr
11,47 Tr
10,40 Tr
10,40 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 N
-12,00 N
-15,00 N
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
11,46 Tr
11,46 Tr
10,38 Tr
10,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,18 Tr
94,18 Tr
93,22 Tr
93,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google